冥谷 míng gǔ · minh cốc Hán Việt: minh cốc · Pinyin: míng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 谷 (cốc)Pinyinmíng gǔHán Việtminh cốcCấu tạo冥 + 谷 · minh + cốc nghĩa thành phần: minh + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代算学术语。指求长方台体积的计算方法。Tân Hoa Tự Điển 1.古代算学术语。指求长方台体积的计算方法。