冥財 míng cái · minh tài Hán Việt: minh tài · Pinyin: míng cái Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 財 (tài)Pinyinmíng cáiHán Việtminh tàiCấu tạo冥 + 財 · minh + tài nghĩa thành phần: minh + tài