冥資

míng zī minh tư

Hán Việt: minh tư · Pinyin: míng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui minh tư (雜語)為亡人資福也。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紙錢。《喻世明言.卷一.蔣興哥重會珍珠衫》:「平氏沒奈何,只得買木做個外棺包裹,請僧做法事超度,多焚冥資。」