冥賾 míng zé · minh trách Hán Việt: minh trách · Pinyin: míng zé Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 賾 (trách)Pinyinmíng zéHán Việtminh tráchCấu tạo冥 + 賾 · minh + trách nghĩa thành phần: minh + trách