冥賾

míng zé minh trách

Hán Việt: minh trách · Pinyin: míng zé

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (trách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指深奥的义理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指深奥的义理。