冥趣

míng qù minh thú

Hán Việt: minh thú · Pinyin: míng qù

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓神灵暗中促成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓神灵暗中促成。