冥路 míng lù · minh lộ Hán Việt: minh lộ · Pinyin: míng lù Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 路 (lộ)Pinyinmíng lùHán Việtminh lộCấu tạo冥 + 路 · minh + lộ nghĩa thành phần: minh + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冥途; 犹言死期。Tân Hoa Tự Điển 1.冥途。 2.犹言死期。