冥跡 míng jì · minh tích Hán Việt: minh tích · Pinyin: míng jì Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 跡 (tích)Pinyinmíng jìHán Việtminh tíchCấu tạo冥 + 跡 · minh + tích nghĩa thành phần: minh + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指玄理; 隐身,隐居。Tân Hoa Tự Điển 1.指玄理。 2.隐身,隐居。