冥追 míng zhuī · minh truy Hán Việt: minh truy · Pinyin: míng zhuī Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 追 (truy)Pinyinmíng zhuīHán Việtminh truyCấu tạo冥 + 追 · minh + truy nghĩa thành phần: minh + truy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷信谓阴司对有过失之人追拿索命。Tân Hoa Tự Điển 1.迷信谓阴司对有过失之人追拿索命。