冥遯 míng dùn · minh độn Hán Việt: minh độn · Pinyin: míng dùn Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 遯 (độn)Pinyinmíng dùnHán Việtminh độnCấu tạo冥 + 遯 · minh + độn nghĩa thành phần: minh + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远隐避世。Tân Hoa Tự Điển 1.远隐避世。