冥鑑 míng jiàn · minh giám Hán Việt: minh giám · Pinyin: míng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 鑑 (giám)Pinyinmíng jiànHán Việtminh giámCấu tạo冥 + 鑑 · minh + giám nghĩa thành phần: minh + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指神灵的鉴戒。Tân Hoa Tự Điển 1.指神灵的鉴戒。