冥鏹 míng qiāng · minh cưỡng Hán Việt: minh cưỡng · Pinyin: míng qiāng Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 鏹 (cưỡng)Pinyinmíng qiāngHán Việtminh cưỡngCấu tạo冥 + 鏹 · minh + cưỡng nghĩa thành phần: minh + cưỡng Nghĩa EngCihui 冥鏹 míngqiǎng n. paper money to be burned for the dead