冥鑑

míng jiànminh giám

Hán Việt: minh giám · Pinyin: míng jiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指神灵的鉴戒。

Cấu tạo: 冥 (minh) + 鑑 (giám)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)冥眾之鑑照也。西域記二曰:「冥祇警衛,靈鑑潛被。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

冥一 · 冥中 · 冥使 · 冥冥 · 冥初 · 冥利 · 冥加 · 冥助