冥鑑 míng jiàn · minh giám Hán Việt: minh giám · Pinyin: míng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 鑑 (giám)Pinyinmíng jiànHán Việtminh giámCấu tạo冥 + 鑑 · minh + giám nghĩa thành phần: minh + giám Nghĩa ViệtCihui minh giám (術語)冥眾之鑑照也。西域記二曰:「冥祇警衛,靈鑑潛被。」☸