冥鈞 míng jūn · minh quân Hán Việt: minh quân · Pinyin: míng jūn Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 鈞 (quân)Pinyinmíng jūnHán Việtminh quânCấu tạo冥 + 鈞 · minh + quân nghĩa thành phần: minh + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹造化。指天地,大自然。Tân Hoa Tự Điển 1.犹造化。指天地,大自然。