冥鏹
minh cưỡng
Hán Việt: minh cưỡng · Pinyin: míng qiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指烧给死人用的纸钱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指烧给死人用的纸钱。
Eng
- Cihui 冥鏹 míngqiǎng n. paper money to be burned for the dead
Hán Việt: minh cưỡng · Pinyin: míng qiāng