冥暗 míng àn · minh ám Hán Việt: minh ám · Pinyin: míng àn Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 暗 (ám)Pinyinmíng ànHán Việtminh ámCấu tạo冥 + 暗 · minh + ám nghĩa thành phần: minh + ám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴暗。Tân Hoa Tự Điển 1.阴暗。