冥阨

míng è minh ách

Hán Việt: minh ách · Pinyin: míng è

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (ách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冥隘"。亦作"冥阸"; 古隘道名。即今河南省信阳县东南平靖关。为古九塞之一。与附近大隧﹑直辕二隘并为淮汉间兵争要害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冥隘"。亦作"冥阸"。 2.古隘道名。即今河南省信阳县东南平靖关。为古九塞之一。与附近大隧﹑直辕二隘并为淮汉间兵争要害。