冥雪

míng xuě minh tuyết

Hán Việt: minh tuyết · Pinyin: míng xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在阴间昭雪冤屈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在阴间昭雪冤屈。