冥靈

míng líng minh linh

Hán Việt: minh linh · Pinyin: míng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神話傳說中的樹木。《莊子.逍遙遊》:「楚之南,有冥靈者以五百歲為春,五百歲為秋。」唐.陸德明《經典釋文.卷二六.莊子音義上》:「冥靈,木名也。江南生,以葉生為春,葉落為秋;此木以二千歲為一年。」