冥顯 míng xiǎn · minh hiển Hán Việt: minh hiển · Pinyin: míng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 顯 (hiển)Pinyinmíng xiǎnHán Việtminh hiểnCấu tạo冥 + 顯 · minh + hiển nghĩa thành phần: minh + hiển Nghĩa ViệtCihui minh hiển (術語)冥者,幽冥而不可見聞者。顯者,顯現而可見聞者。☸