冥頑

míng wán minh ngoan

Hán Việt: minh ngoan · Pinyin: míng wán

Tổng quan

ngoan cố một cách ngu xuẩn hồ đồ ngu xuẩn; ngu đần。昏庸頑鈍。

Cấu tạo: (minh) + (ngoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoan cố một cách ngu xuẩn hồ đồ ngu xuẩn; ngu đần。昏庸頑鈍。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昏愚固陋。清.王國維〈浣溪沙.掩卷平生有百端〉詞:「掩卷平生有百端,飽更憂患轉冥頑,偶聽啼鴂怨春殘。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏庸顽钝:~不灵。

Eng

  • CC-CEDICT stupidly obstinate
  • Cihui stupidly obstinate