冥飛 míng fēi · minh phi Hán Việt: minh phi · Pinyin: míng fēi Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 飛 (phi)Pinyinmíng fēiHán Việtminh phiCấu tạo冥 + 飛 · minh + phi nghĩa thành phần: minh + phi