冥飛

míng fēi minh phi

Hán Việt: minh phi · Pinyin: míng fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高飞。比喻人的退隐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高飞。比喻人的退隐。