冪數 mì shuò · mịch sổ Hán Việt: mịch sổ · Pinyin: mì shuò Tổng quan Cấu tạo: 冪 (mịch) + 數 (sổ)Pinyinmì shuòHán Việtmịch sổCấu tạo冪 + 數 · mịch + sổ nghĩa thành phần: mịch + sổ