冪等

mì děng mịch đẳng

Hán Việt: mịch đẳng · Pinyin: mì děng

Tổng quan

bình phương bằng chính nó (toán)

Cấu tạo: (mịch) + (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình phương bằng chính nó (toán)

Eng

  • CC-CEDICT idempotent (math.)
  • Cihui idempotent (math.)

ja

  • JMdict idempotent