冪籬

mì límịch li

Hán Việt: mịch li · Pinyin: mì lí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"幂?"。 2.古代少数民族的一种头巾。亦可障蔽全身◇传入中原。

Cấu tạo: 冪 (mịch) + 籬 (li)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冪等 · 幂零 · 籬垣 · 篱栅 · 籬笆 · 篱落 · 籬柵 · 籬落