冪籬 mì lí · mịch li Hán Việt: mịch li · Pinyin: mì lí Tổng quan Cấu tạo: 冪 (mịch) + 籬 (li)Pinyinmì líHán Việtmịch liCấu tạo冪 + 籬 · mịch + li nghĩa thành phần: mịch + li