冪首 mì shǒu · mịch thủ Hán Việt: mịch thủ · Pinyin: mì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 冪 (mịch) + 首 (thủ)Pinyinmì shǒuHán Việtmịch thủCấu tạo冪 + 首 · mịch + thủ nghĩa thành phần: mịch + thủ