冬令營

dōng lìng yíng đông lệnh doanh

Hán Việt: đông lệnh doanh · Pinyin: dōng lìng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (lệnh) + (doanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冬令營 ōnglìngyíng n. winter camp M:⁴zuò