冬儲
đông trữ
Hán Việt: đông trữ · Pinyin: dōng chǔ
Tổng quan
dự trữ cho mùa đông
Nghĩa
Việt
- Cihui dự trữ cho mùa đông
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓冬天储存的食物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓冬天储存的食物。
Eng
- Cihui 冬儲 ōngchǔ v. store away in winter ◆n. winter preservation (of plants and vegetables)