冬夜 đông dạ Hán Việt: đông dạ Tổng quan đông dạ (術語)冬至之前夜也。幻住清規十一月冬至曰:「其冬夜土地堂念誦。」☸ Cấu tạo: 冬 (đông) + 夜 (dạ)Hán Việtđông dạCấu tạo冬 + 夜 · đông + dạ nghĩa thành phần: đông + dạ Nghĩa ViệtCihui đông dạ (術語)冬至之前夜也。幻住清規十一月冬至曰:「其冬夜土地堂念誦。」☸