冬夫 dōng fū · đông phu Hán Việt: đông phu · Pinyin: dōng fū Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 夫 (phu)Pinyindōng fūHán Việtđông phuCấu tạo冬 + 夫 · đông + phu nghĩa thành phần: đông + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冬季服徭役的民夫。Tân Hoa Tự Điển 1.冬季服徭役的民夫。