冬季

dōng jì đông quý

Hán Việt: đông quý · Pinyin: dōng jì

Tổng quan

mùa đông

Cấu tạo: (đông) + (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùa đông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一年中氣候最寒冷的季節。北半球定為從冬至到春分的時期。在我國則指從立冬到立春的三個月時間,相當於國曆十一、十二、一月。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第一三出》:「冬季賞雪,膽瓶簪梅數枝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一年的第四季,我国习惯指立冬到立春的三个月时间。也指农历‘十、十一、十二 ’三个月。参看〖四季 〗。

Eng

  • CC-CEDICT winter
  • Cihui winter

ja

  • JMdict winter season|winter

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

夏季