冬寒
đông hàn
Hán Việt: đông hàn
Tổng quan
ái rét lạnh của mùa đông. đông hàn đông hàn ☆Cái rét lạnh của mùa đông. đông hàn; mùa đông lạnh lẽo; khí lạnh mùa đông。冬李寒冷的天氣。
Nghĩa
Việt
- Cihui ái rét lạnh của mùa đông. đông hàn đông hàn ☆Cái rét lạnh của mùa đông. đông hàn; mùa đông lạnh lẽo; khí lạnh mùa đông。冬李寒冷的天氣。