冬曹

dōng cáo đông tào

Hán Việt: đông tào · Pinyin: dōng cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工部的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.工部的别称。