冬朝 đông triêu Hán Việt: đông triêu Tổng quan đông triều (雜語)冬至之朝也。禪林有賀儀。☸ Cấu tạo: 冬 (đông) + 朝 (triêu)Hán Việtđông triêuCấu tạo冬 + 朝 · đông + triêu nghĩa thành phần: đông + triêu Nghĩa ViệtCihui đông triều (雜語)冬至之朝也。禪林有賀儀。☸