冬汛 đông tấn Hán Việt: đông tấn Tổng quan đánh bắt vụ đông。冬季的捕魚季節。 Cấu tạo: 冬 (đông) + 汛 (tấn)Hán Việtđông tấnCấu tạo冬 + 汛 · đông + tấn nghĩa thành phần: đông + tấn Nghĩa ViệtCihui đánh bắt vụ đông。冬季的捕魚季節。EngCihui 冬汛 dōngxùn n. winter fishing season