冬溫 dōng wēn · đông ôn Hán Việt: đông ôn · Pinyin: dōng wēn Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 溫 (ôn)Pinyindōng wēnHán Việtđông ônCấu tạo冬 + 溫 · đông + ôn nghĩa thành phần: đông + ôn