冬獅 dōng shī · đông sư Hán Việt: đông sư · Pinyin: dōng shī Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 獅 (sư)Pinyindōng shīHán Việtđông sưCấu tạo冬 + 獅 · đông + sư nghĩa thành phần: đông + sư