冬瓏 dōng lóng · đông lung Hán Việt: đông lung · Pinyin: dōng lóng Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 瓏 (lung)Pinyindōng lóngHán Việtđông lungCấu tạo冬 + 瓏 · đông + lung nghĩa thành phần: đông + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。