冬瓏

dōng lóng đông lung

Hán Việt: đông lung · Pinyin: dōng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。