冬瘟

dōng wēn đông ôn

Hán Việt: đông ôn · Pinyin: dōng wēn

Tổng quan

bệnh dịch vào mùa đông。中醫稱冬季流行的瘟病。

Cấu tạo: (đông) + (ôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh dịch vào mùa đông。中醫稱冬季流行的瘟病。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医称冬季流行的瘟病。

Eng

  • Cihui 冬瘟 ōngwēn n. winter grippe