冬瘟

dōng wēnđông ôn

Hán Việt: đông ôn · Pinyin: dōng wēn

Tổng quan

bệnh dịch vào mùa đông

新华 · Tân Hoa Đại lục

中医称冬季流行的瘟病。

Cấu tạo: 冬 (đông) + 瘟 (ôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cúm mùa đông
  • VietPhrases bệnh dịch vào mùa đông
  • Tần suất từ bệnh dịch vào mùa đông
  • Biên soạn winter grippe

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医称冬季流行的瘟病。

Eng

  • Cihui 冬瘟 ōngwēn n. winter grippe
  • Tần suất từ n. winter grippe

Từ liên quan

Gần nghĩa

冬𪪏 · 冬令 · 冬储 · 冬儲 · 冬冬 · 冬夏 · 冬夜 · 冬天