冬禁 dōng jìn · đông cấm Hán Việt: đông cấm · Pinyin: dōng jìn Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 禁 (cấm)Pinyindōng jìnHán Việtđông cấmCấu tạo冬 + 禁 · đông + cấm nghĩa thành phần: đông + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冬季施行的禁令。Tân Hoa Tự Điển 1.冬季施行的禁令。