冬筍
đông duẩn
Hán Việt: đông duẩn · Pinyin: dōng sǔn
Tổng quan
măng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất)
Nghĩa
Việt
- Cihui măng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 毛竹(孟宗竹)的筍,冬日時由土中掘出,肉淺黃色,質脆味美。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冬季挖的毛竹的笋。生长在向阳而温暖的地方,肉浅黄色,质嫩可食。
Eng
- CC-CEDICT winter bamboo shoots (smaller and tenderer as a result of being dug out before they come out of the soil)
- Cihui winter bamboo shoots (smaller and tenderer as a result of being dug out before they come out of the soil)