冬粘 dōng zhān · đông niêm Hán Việt: đông niêm · Pinyin: dōng zhān Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 粘 (niêm)Pinyindōng zhānHán Việtđông niêmCấu tạo冬 + 粘 · đông + niêm nghĩa thành phần: đông + niêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。晩稻。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。晩稻。