冬羽 dōng yǔ · đông vũ Hán Việt: đông vũ · Pinyin: dōng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 羽 (vũ)Pinyindōng yǔHán Việtđông vũCấu tạo冬 + 羽 · đông + vũ nghĩa thành phần: đông + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟类于春秋两季更换体表的羽毛。秋季更换的新羽称冬羽。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟类于春秋两季更换体表的羽毛。秋季更换的新羽称冬羽。