冬節
đông tiết
Hán Việt: đông tiết · Pinyin: dōng jié
Tổng quan
xem 冬至 ức tiết Đông chí. đông tiết đông tiết ☆Tức tiết Đông chí. đông chí。指冬至。
Nghĩa
Việt
- Cihui đông tiết đông tiết ☆Tức tiết Đông chí.
- Cihui xem 冬至 ức tiết Đông chí. đông tiết đông tiết ☆Tức tiết Đông chí. đông chí。指冬至。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.冬季。《後漢書.卷六○上.馬融列傳》:「方涉冬節,農事閒隙。」 2.冬至。參見「冬至」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指冬至。
Eng
- CC-CEDICT see 冬至[Dong1 zhi4]
- Cihui see 冬至