冬芽

đông nha

Hán Việt: đông nha

Tổng quan

chỗ ngủ đông (của các loài vật ngủ đông)

Cấu tạo: (đông) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ ngủ đông (của các loài vật ngủ đông)

Eng

  • Cihui 冬芽 ōngyá n. winter buds in cold lands with protective tissue

ja

  • JMdict winter bud