冬榮 dōng róng · đông vinh Hán Việt: đông vinh · Pinyin: dōng róng Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 榮 (vinh)Pinyindōng róngHán Việtđông vinhCấu tạo冬 + 榮 · đông + vinh nghĩa thành phần: đông + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草木冬季茂盛或开花。Tân Hoa Tự Điển 1.草木冬季茂盛或开花。