冬葉 dōng yè · đông diệp Hán Việt: đông diệp · Pinyin: dōng yè Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 葉 (diệp)Pinyindōng yèHán Việtđông diệpCấu tạo冬 + 葉 · đông + diệp nghĩa thành phần: đông + diệp