冬蔥
đông thông
Hán Việt: đông thông · Pinyin: dōng cōng
Tổng quan
(thực vật học) hành tăm
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) hành tăm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"冬葱"; 野菜名。葱的一种。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冬葱"。 2.野菜名。葱的一种。
ja
- JMdict Welsh onion (Allium fistulosum)|Japanese bunching onion