冬葵 đông quỳ Hán Việt: đông quỳ Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 葵 (quỳ)Hán Việtđông quỳCấu tạo冬 + 葵 · đông + quỳ nghĩa thành phần: đông + quỳ Nghĩa jaJMdict cluster mallow (Malva verticillata)